|
| TT | Số CCH | Họ và Tên | Số CMTND | Loại chứng chỉ | Ngày sinh | Được hành nghề | Trú quán | Ngày cấp |
| 1 | 076-0039 | Bùi Châu Long | 351166160 | KTS | 6/20/1977 | | | 1/6/2009 |
| 2 | 076-0119 | Bùi Thanh Tùng | 351003430 | GS1 | 20/11/1973 | X.Dựng-H.Thiện:Đê-Kè | 401/12E - Tây Khánh 1 - Mỹ Hòa - TPLX - AG | 10/10/2006 |
| 3 | 076-0094 | Bùi Văn Lâm | 331953594 | GS1 | 01/01/1970 | X.Dựng-H.Thiện:Đê-Kè | Bình Khánh 5 - Bình Khánh - TPLX - AG | 30/07/2006 |
| 4 | 076-0030 | Bùi Văn Lâm | 331953594 | K_S | 01/01/1970 | Thiết kế kết cấu công trình:Công trình công cộng | Bình Khánh 5 - Bình Khánh - TPLX - AG | 30/07/2006 |
| 5 | 076-0023 | Cao Bá Khang | 211603753 | KTS | 05/01/1979 | Thiết kế kiến trúc công trình:Nhà ở | Phường Mỹ Thạnh, Tp Long Xuyên, An Giang. | 06/12/2007 |
| 6 | 076-0165 | Cao Hữu Lợi | 351109085 | GS1 | 07/10/1976 | X.Dựng-H.Thiện:Công trình cấp-thoát nước | 21/7 Khóm Thạnh An - Mỹ Thới - TPLX | 27/03/2007 |
| 7 | 076-0359 | Cao Quốc Phong | 351212335 | GS2 | 10/31/1978 | | | 3/9/2009 |
| 8 | 076-0158 | Cao Thế Bình | 350048336 | GS1 | 04/02/1961 | X.Dựng-H.Thiện:Cầu | 44 Yết Kiêu - TPLX | 07/02/2007 |
| 9 | 076-0140 | Cao Thế Văn | 351036536 | GS1 | 11/09/1974 | X.Dựng-H.Thiện:Cầu | 511/26 Quản Cơ Thành - TPLX | 15/12/2006 |
| 10 | 076-0241 | Cao Thế Văn | 351036536 | K_S | 9/11/1974 | | | 3/30/2009 |
| 11 | 076-0356 | Cao Vĩnh Trác | 350913309 | GS2 | 3/29/1971 | | | 3/9/2009 |
| 12 | 076-0176 | Cao Vĩnh Trác | 350913309 | GS2 | 29/03/1971 | X.Dựng-H.Thiện:Công trình cấp-thoát nước | 141/2/7 Nguyễn Thái Học - TPLX - An Giang | 27/03/2007 |
| 13 | 076-0211 | Châu Hồng Phương | 351108742 | GS2 | 26/07/1975 | X.Dựng-H.Thiện:Công trình cấp-thoát nước | Mỹ Thạnh, Long Xuyên, An Giang. | 01/10/2007 |
| 14 | 076-0197 | Chau Sóc Nương | 351219437 | GS1 | 11/10/1976 | Lắp TBCT,X.Dựng-H.Thiện:Công trình năng lượng | Thị trấn Tri Tôn, huyện Tri Tôn, An Giang. | 11/06/2007 |
| 15 | 076-0094 | Chau Sóc Nương | 351219437 | K_S | 11/10/1976 | Thiết kế cơ-điện công trình:Công trình năng lượng | Thị trấn Tri Tôn, huyện Tri Tôn, An Giang. | 08/06/2007 |
| 16 | 076-0072 | Châu Văn Quân | 350781645 | GS1 | 01/12/1956 | X.Dựng-H.Thiện:Cầu | 10E Bis Đinh Công Tráng - TPLX - AG | 05/04/2006 |
| 17 | 076-0173 | Chung Tất Niên | 351319006 | GS2 | 11/10/1978 | X.Dựng-H.Thiện:Công trình công nghiệp nhẹ | 45/2 Nguyễn Du - Mỹ Bình - TPLX - An Giang | 27/03/2007 |
| 18 | 076-0039 | Cung Quảng Hà | 022706829 | K_S | 26/07/1974 | | 415/48 Trần Phú - F7 - Q5- TPHCM | 18/09/2006 |
| 19 | 076-0003 | Cung Quảng Hà | 022706829 | KTS | 26/07/1974 | Thiết kế kiến trúc công trình:Nhà ở | 415/48 Trần Phú - P7 - Q5 - TPHCM | 10/10/2006 |
| 20 | 076-0183 | Đàm Quang Khang | 351269109 | GS1 | 31/05/1956 | X.Dựng-H.Thiện:Công trình thuỷ nông | 165/2 Bùi Văn Danh, TP Long Xuyên, An Giang. | 30/05/2007 |
| 21 | 076-0337 | Đặng Hoàng Quá | 351499400 | GS2 | 1/15/1983 | | | 1/19/2009 |
| 22 | 076-0131 | Đặng Hoàng Triều | 351149514 | GS1 | 01/01/1976 | X.Dựng-H.Thiện:Công trình cấp-thoát nước | 172/B8 Huỳnh Thúc Kháng - Bình Khánh - TPLX | 15/12/2006 |
| 23 | 076-0347 | Đặng Hoàng Vi | 351355559 | GS1 | 7/24/1981 | | | 2/24/2009 |
| 24 | 076-0360 | Đặng Phước Dũng | 341155774 | GS2 | 4/26/1983 | | | 3/9/2009 |
| 25 | 076-0133 | Đặng Quang Liêm | 225073646 | GS1 | 23/05/1978 | X.Dựng-H.Thiện:Cầu | 2-3 Lê Hồng Phong - Mỹ Bình - TPLX | 15/12/2006 |
| | | Tổng cộng : 33974 b/ghi | | | | | | |
|