Chọn tỉnh :
12345678910...
TTSố CCHHọ và TênSố CMTNDLoại chứng chỉNgày sinhĐược hành nghềTrú quánNgày cấp
1KTS-033-00046      4/8/2009
2GS1-510-00355 Ngô Hào Tịnh GS13/20/1978   
3GS1-510-00358 Ngô Văn Quang GS12/20/1983   
4GS1-510-00356 Ngô Văn Viên GS1 5/8/1981   
5GS1-510-00367 Nguyễn Hà Đức Công GS111/11/1981   
6 GS1-510-00369 Phan Thanh Hải GS1 1/1/1978   
7073-00228Bùi Tấn Phúc  16/11/1977  16/11/2011
8GS1-510-00381Đỗ Thanh Lâm GS112/11/1974   
9GS1-510-00363H. Nguyễn Nam Trân GS13/7/1975   
10GS1-510-00366Huỳnh Văn Sâm GS110/20/1976   
11GS1-510-00371Lê Đức Tân GS108/06/1985   
12GS1-510-00378Lê Hồng Dũng GS104/06/1961   
13GS1-510-00370 Nguyễn Đức Hiền GS1 4/3/1976   
14GS1-510-00384Nguyễn Hữu Chiến GS107/05/1976   
15GS1-510-00372Nguyễn Ngọc Hùng GS101/25/1983   
16GS1-510-00365Nguyễn Thế Vĩnh GS110/20/1976   
17GS1-510-00376Nguyễn Thượng Lĩnh GS128/04/1976   
18GS1-510-00375Ông Quốc Vinh GS112/04/1979   
19GS1-510-00380Phan Đình Nam GS126/03/1975   
20GS1-510-00377Phan Xuân Trinh GS121/02/1975   
21GS1-510-00382Thái Minh Hoàng GS108/06/1964   
22GS1-510-00385Trần Tiến Nam GS113/02/1978   
23GS1-510-00379Trâng Nhật Lợi GS124/10/1975   
24GS2-510-00368Trương Văn Hoà GS2 1/1/1983   
25GS1-510-00364Từ Văn Vinh GS11/1/1970   
  Tổng cộng : 36523 b/ghi      
12345678910...

Thực hiện bởi : Trung tâm Tin học - Bộ Xây dựng (2007)